"intimacies" in Vietnamese
Definition
Sự thân mật là những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc hành động mang tính riêng tư giữa những người có mối quan hệ gần gũi. Có thể là bí mật hoặc sự gần gũi về thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn chương. Thường đi với các động từ như 'chia sẻ', 'tiết lộ'. Không dùng cho các tương tác xã giao thông thường.
Examples
The book is full of personal intimacies between the characters.
Cuốn sách đầy những **sự thân mật** cá nhân giữa các nhân vật.
They shared their intimacies late at night.
Họ đã chia sẻ những **sự thân mật** của mình vào đêm khuya.
Some intimacies should be kept private.
Một số **sự thân mật** nên được giữ kín.
Their friendship was full of little intimacies.
Tình bạn của họ đầy những **sự thân mật** nhỏ bé.
He regretted revealing those intimacies to a stranger.
Anh ấy hối hận vì đã tiết lộ những **sự thân mật** đó cho một người lạ.
We all have our own intimacies that we don't share with everyone.
Ai cũng có những **sự thân mật** riêng mà chúng ta không chia sẻ với tất cả mọi người.