아무 단어나 입력하세요!

"interestingly" in Vietnamese

thật thú vị là

Definition

Từ này dùng để giới thiệu một chi tiết hoặc thông tin khiến người nghe bất ngờ hoặc chú ý. Nó báo hiệu điều sắp nói tới có thể khiến người ta suy nghĩ hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu, trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để nhấn mạnh một điều bất ngờ. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Interestingly, the two sisters have never lived in the same city.

**Thật thú vị là**, hai chị em chưa bao giờ sống cùng thành phố.

Interestingly, no one noticed when he left the room.

**Thật thú vị là**, không ai nhận ra khi anh ấy rời khỏi phòng.

Interestingly, cats can drink seawater but humans can't.

**Thật thú vị là**, mèo có thể uống nước biển còn con người thì không.

He didn't study much, but, interestingly, got the highest grade in class.

Anh ấy không học nhiều, nhưng, **thật thú vị là**, lại đạt điểm cao nhất lớp.

Interestingly enough, they became friends after that big argument.

**Thật thú vị là**, sau cuộc cãi nhau lớn ấy, họ lại trở thành bạn.

The cake, interestingly, didn't have any sugar but still tasted great.

Chiếc bánh này, **thật thú vị là**, không có đường mà vẫn ngon.