아무 단어나 입력하세요!

"intercepting" in Vietnamese

chặnngăn chặn

Definition

Dừng lại hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó trước khi nó tới nơi dự định. Thường dùng cho tin nhắn, vật thể, hoặc người bị chặn lại trên đường đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao (ví dụ: 'chặn bóng'), quân sự, công nghệ hoặc cảnh sát. Không nhầm với 'interrupt' (gián đoạn) hay 'intervene' (can thiệp).

Examples

The police are intercepting illegal goods at the border.

Cảnh sát đang **chặn** hàng hóa bất hợp pháp tại biên giới.

He is good at intercepting passes during soccer games.

Anh ấy giỏi **chặn** các đường chuyền trong các trận bóng đá.

They are intercepting messages to prevent a crime.

Họ đang **chặn** các tin nhắn để ngăn ngừa tội phạm.

The secret service spent weeks intercepting phone calls from suspects.

Cơ quan mật vụ đã dành hàng tuần để **chặn** các cuộc gọi điện thoại của nghi phạm.

Our IT team is focused on intercepting spam emails before they reach users.

Nhóm IT của chúng tôi tập trung vào việc **chặn** email rác trước khi đến người dùng.

I managed to stop the letter by intercepting it at the post office just in time.

Tôi đã kịp **chặn** bức thư tại bưu điện trước khi nó được gửi đi.