아무 단어나 입력하세요!

"intend as" in Vietnamese

dự định nhưcoi như

Definition

Có nghĩa là dùng hoặc nghĩ đến một thứ cho một mục đích hoặc nghĩa rõ ràng. Thường dùng để làm rõ ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để giải thích ý định ('intend as a joke'), đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Thường dùng để tránh hiểu lầm.

Examples

I intend as this gift a thank you for your help.

Tôi **dự định như** một lời cảm ơn gửi tặng bạn món quà này.

My comment was intend as a joke.

Bình luận của tôi **dự định như** một câu đùa.

This rule is intend as protection for students.

Quy tắc này **dự định như** bảo vệ cho học sinh.

Sorry, I didn't intend as an insult.

Xin lỗi, tôi không **có ý như** một lời xúc phạm.

Was your message intend as advice or criticism?

Tin nhắn của bạn **dự định như** lời khuyên hay chỉ trích vậy?

What I said was only intend as encouragement.

Điều tôi nói chỉ **dự định như** sự động viên thôi.