아무 단어나 입력하세요!

"insurmountable" in Vietnamese

không thể vượt qua

Definition

Dùng để chỉ những vấn đề hoặc trở ngại quá lớn, không thể vượt qua hoặc giải quyết được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về thử thách rất lớn. Không dùng cho những khó khăn nhỏ hàng ngày.

Examples

The mountain seemed insurmountable to the climbers.

Ngọn núi dường như **không thể vượt qua** đối với những người leo núi.

They faced insurmountable problems during the project.

Họ đã đối mặt với những vấn đề **không thể vượt qua** trong quá trình dự án.

It was an insurmountable task for one person.

Đó là một nhiệm vụ **không thể vượt qua** đối với một người.

At first, moving to a new country felt insurmountable, but she managed to adapt.

Ban đầu, việc chuyển đến một đất nước mới cảm thấy **không thể vượt qua**, nhưng cô ấy đã thích nghi được.

Sometimes life throws insurmountable odds at you, but you find a way through.

Đôi khi cuộc sống ném cho bạn những thử thách **không thể vượt qua**, nhưng bạn vẫn tìm ra cách vượt qua.

The company seemed doomed by insurmountable debt, yet somehow survived.

Công ty tưởng chừng bị nhấn chìm bởi khoản nợ **không thể vượt qua**, nhưng cuối cùng vẫn sống sót.