아무 단어나 입력하세요!

"insurers" in Vietnamese

công ty bảo hiểm

Definition

Công ty hoặc tổ chức cung cấp bảo hiểm, cam kết trả tiền nếu xảy ra mất mát hoặc thiệt hại theo hợp đồng với khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công ty bảo hiểm' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc tài chính, chỉ tổ chức cung cấp dịch vụ chứ không phải khách hàng. Không nhầm với 'bảo hiểm' (dịch vụ) hoặc 'người được bảo hiểm'.

Examples

Many insurers offer health and car insurance plans.

Nhiều **công ty bảo hiểm** cung cấp các gói bảo hiểm sức khỏe và ô tô.

Insurers check your history before giving you a policy.

**Công ty bảo hiểm** kiểm tra lịch sử của bạn trước khi cấp hợp đồng.

Some insurers require a medical exam for life insurance.

Một số **công ty bảo hiểm** yêu cầu kiểm tra y tế để mua bảo hiểm nhân thọ.

After the storm, insurers received thousands of claims for damaged homes.

Sau cơn bão, **các công ty bảo hiểm** đã nhận hàng ngàn đơn yêu cầu bồi thường cho nhà bị hư hỏng.

Major insurers are now using apps to make filing a claim easier.

Các **công ty bảo hiểm** lớn giờ đang sử dụng ứng dụng để việc nộp đơn bồi thường dễ dàng hơn.

Some insurers won’t cover damages caused by floods unless you buy extra coverage.

Một số **công ty bảo hiểm** sẽ không chi trả thiệt hại do lũ nếu bạn không mua thêm quyền lợi bổ sung.