"insure against" in Vietnamese
Definition
Mua bảo hiểm hoặc thực hiện biện pháp phòng tránh để bảo vệ bản thân hoặc tài sản trước rủi ro, mất mát có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như ‘rủi ro’, ‘tổn thất’, ‘thiệt hại’, ví dụ ‘bảo hiểm phòng cháy’. Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt tài chính, bảo hiểm.
Examples
Many people insure against theft by buying home insurance.
Nhiều người **bảo hiểm phòng** trộm cắp bằng cách mua bảo hiểm nhà.
You can insure against car accidents with auto insurance.
Bạn có thể **bảo hiểm phòng** tai nạn xe hơi bằng bảo hiểm ô tô.
Farmers often insure against crop failure.
Nông dân thường **bảo hiểm phòng** mất mùa.
We bought travel insurance to insure against missed flights and lost luggage.
Chúng tôi đã mua bảo hiểm du lịch để **bảo hiểm phòng** trễ chuyến và mất hành lý.
The company decided to insure against potential cyber attacks.
Công ty đã quyết định **bảo hiểm phòng** các cuộc tấn công mạng tiềm ẩn.
It's wise to insure against unexpected medical expenses, just in case.
Thật khôn ngoan khi **bảo hiểm phòng** chi phí y tế bất ngờ, đề phòng trường hợp xấu.