아무 단어나 입력하세요!

"insular" in Vietnamese

cô lậpthiển cận

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó bị tách biệt khỏi người khác hoặc không quan tâm đến ý tưởng hay con người mới. Cũng có thể dùng nghĩa đen là 'thuộc về đảo'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Insular' mang tính trang trọng, học thuật; thường dùng nói về một nhóm người hay thái độ khép kín, ngại tiếp thu ('insular community'). Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Nghĩa bóng phổ biến hơn nghĩa đen.

Examples

The small island had an insular culture.

Hòn đảo nhỏ có một nền văn hóa **cô lập** riêng.

He has an insular attitude toward new ideas.

Anh ấy có thái độ rất **thiển cận** với ý tưởng mới.

Many villages remain insular even today.

Nhiều làng vẫn còn rất **cô lập** cho đến ngày nay.

Her views are a bit too insular for my taste.

Quan điểm của cô ấy hơi **thiển cận** quá với tôi.

The team's insular mindset kept them from accepting help.

Tư duy **cô lập** của đội khiến họ không tiếp nhận sự giúp đỡ.

It's hard to innovate with such an insular approach.

Rất khó đổi mới với một cách tiếp cận **cô lập** như vậy.