아무 단어나 입력하세요!

"insubordinate" in Vietnamese

không phục tùngchống đối cấp trên

Definition

Từ này chỉ người không tuân theo mệnh lệnh hoặc thiếu tôn trọng người có thẩm quyền, thường dùng trong môi trường làm việc hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc quân đội. Mức độ mạnh hơn 'không vâng lời', mang ý nghĩa chống đối thẩm quyền. Hay gặp trong các cụm như 'insubordinate attitude', 'insubordinate behavior'.

Examples

He was fired for being insubordinate to his manager.

Anh ấy bị sa thải vì **chống đối cấp trên** của mình.

The soldier was punished for his insubordinate actions.

Người lính đó bị phạt vì hành động **không phục tùng**.

Her insubordinate attitude created problems in the classroom.

Thái độ **không phục tùng** của cô ấy đã gây rắc rối trong lớp học.

You can't just ignore your boss's instructions—that's really insubordinate.

Bạn không thể cứ phớt lờ chỉ dẫn của sếp—đó là quá **chống đối cấp trên**.

His insubordinate behavior got him in trouble with the principal again.

Hành vi **không phục tùng** của cậu ấy lại khiến cậu gặp rắc rối với hiệu trưởng.

If you keep being insubordinate, you might lose your job.

Nếu bạn tiếp tục **chống đối cấp trên**, bạn có thể mất việc đấy.