아무 단어나 입력하세요!

"install as" in Vietnamese

cài đặt làmbổ nhiệm làm

Definition

Cài đặt phần mềm hay thiết bị để hoạt động theo cách cụ thể hoặc với tên/vai trò nhất định; cũng dùng để bổ nhiệm ai đó vào một vị trí chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ ('install as administrator') và các văn bản bổ nhiệm chính thức, không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please install as administrator to finish the process.

Vui lòng **cài đặt làm** quản trị viên để hoàn tất quá trình.

You can install as a printer or a scanner.

Bạn có thể **cài đặt làm** máy in hoặc máy quét.

The new manager was installed as department head yesterday.

Quản lý mới đã được **bổ nhiệm làm** trưởng phòng hôm qua.

If you want extra features, just install as premium user during setup.

Nếu muốn có nhiều tính năng hơn, chỉ cần **cài đặt làm** người dùng cao cấp khi cài đặt.

They officially installed her as president in a ceremony last week.

Tuần trước, họ đã chính thức **bổ nhiệm cô ấy làm** chủ tịch trong một buổi lễ.

Sometimes you need to install as guest if you don't have admin access.

Đôi khi bạn cần **cài đặt làm** khách nếu không có quyền quản trị.