아무 단어나 입력하세요!

"inshore" in Vietnamese

gần bờ

Definition

Nằm gần bờ hoặc liên quan đến các hoạt động diễn ra gần bờ biển, đặc biệt về hàng hải hoặc đánh bắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'vùng nước gần bờ', 'đánh cá gần bờ'. Mang tính kỹ thuật, đối lập với 'offshore' (xa bờ).

Examples

The boat stayed inshore because of strong winds.

Chiếc thuyền ở lại **gần bờ** vì gió mạnh.

Many fish are found in inshore waters.

Có nhiều cá ở vùng nước **gần bờ**.

They prefer inshore swimming for safety.

Họ thích bơi **gần bờ** để đảm bảo an toàn.

There were dolphins playing inshore this morning.

Sáng nay có những con cá heo chơi đùa **gần bờ**.

Local fishermen often use small boats for inshore fishing.

Ngư dân địa phương thường dùng thuyền nhỏ để đánh bắt cá **gần bờ**.

If the weather gets bad, we’ll head inshore right away.

Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ về **gần bờ** ngay lập tức.