아무 단어나 입력하세요!

"inquire within" in Vietnamese

hỏi bên trong

Definition

Cụm từ thường thấy trên biển báo, chỉ rằng nếu bạn muốn biết thêm thông tin hoặc đăng ký gì đó, bạn cần vào trong và hỏi trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngôn ngữ trang trọng, chỉ xuất hiện trên bảng hiệu, không dùng trong hội thoại hằng ngày. Đừng dùng thay cho những câu hỏi bình thường.

Examples

For job details, inquire within.

Chi tiết công việc, hãy **hỏi bên trong**.

Shoes repaired here — inquire within.

Sửa giày ở đây — **hỏi bên trong**.

Rooms for rent — inquire within.

Cho thuê phòng — **hỏi bên trong**.

If you need more information, just inquire within when you arrive.

Nếu cần thêm thông tin, khi đến nơi chỉ cần **hỏi bên trong**.

There's a sign saying 'Help Wanted — Inquire Within' on the window.

Có một tấm biển trên cửa sổ: 'Tuyển nhân viên — **hỏi bên trong**'.

It's a bit old-fashioned, but some shops still put up 'Please inquire within' signs for job openings.

Có hơi cũ kỹ nhưng một số cửa hàng vẫn treo biển 'Vui lòng **hỏi bên trong**' khi tuyển dụng.