아무 단어나 입력하세요!

"inoculating" in Vietnamese

tiêm chủngcấy (vi sinh vật)

Definition

Đưa vắc xin hoặc vi sinh vật vào cơ thể hoặc môi trường khác để tạo ra sự bảo vệ hoặc gây ra phản ứng. Thường dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong y tế hoặc nghiên cứu. Trong đời thường chủ yếu nói 'tiêm chủng' hoặc 'tiêm vắc xin'. Không dùng cho các loại thuốc thông thường.

Examples

The nurse is inoculating children against measles.

Y tá đang **tiêm chủng** cho trẻ em ngừa bệnh sởi.

Farmers are inoculating seeds before planting.

Nông dân đang **cấy** vi sinh cho hạt giống trước khi gieo.

Doctors are inoculating patients to prevent illness.

Bác sĩ đang **tiêm chủng** cho bệnh nhân để phòng bệnh.

They're inoculating everyone at the clinic today, so the line is really long.

Hôm nay ở phòng khám đang **tiêm chủng** cho mọi người nên hàng rất dài.

By inoculating the yogurt with good bacteria, the factory improves its taste.

Nhà máy cải thiện vị của sữa chua bằng cách **cấy** vi khuẩn tốt vào đó.

The scientist spent hours inoculating samples in the lab last night.

Nhà khoa học đã dành hàng giờ tối qua trong phòng thí nghiệm để **cấy** các mẫu vật.