"inner circle" in Vietnamese
Definition
Nhóm nhỏ những người được tin tưởng hoặc có ảnh hưởng nhất bên cạnh lãnh đạo, người nổi tiếng hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm thân thiết, có sự tin cậy và đặc quyền. Sử dụng với 'be part of', 'invite into', không dùng cho ý nghĩa hình học.
Examples
He is part of the president’s inner circle.
Anh ấy là thành viên của **vòng thân cận** của tổng thống.
Only the inner circle knew about the new project.
Chỉ **vòng thân cận** mới biết về dự án mới.
She trusts her inner circle the most.
Cô ấy tin tưởng **vòng thân cận** của mình nhất.
Getting into his inner circle isn’t easy—you really have to prove yourself.
Được vào **vòng thân cận** của anh ấy không dễ—bạn phải thực sự chứng tỏ bản thân.
She finally made it into the CEO’s inner circle after years of hard work.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã vào được **vòng thân cận** của CEO.
Gossip spreads fast if it gets past the inner circle.
Nếu tin đồn vượt qua **vòng thân cận**, nó sẽ lan rất nhanh.