아무 단어나 입력하세요!

"injuring" in Indonesian

làm bị thươnggây tổn thương

Definition

Gây ra thương tích cho cơ thể ai đó hoặc làm tổn thương (vật lý hoặc đôi khi cảm xúc, danh tiếng).

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu nói về gây thương tích vật lý (tai nạn, thể thao: 'injuring yourself'). Trong báo cáo pháp lý, dùng cho tổn thương cơ thể. Thường kết hợp với 'nghiêm trọng', 'do vô ý'.

Examples

He fell down the stairs, injuring his leg.

Anh ấy bị ngã cầu thang, **làm bị thương** chân.

Be careful when cutting vegetables to avoid injuring yourself.

Hãy cẩn thận khi cắt rau để tránh **làm bị thương** chính mình.

The football player apologized for injuring his opponent during the match.

Cầu thủ bóng đá đã xin lỗi vì **làm bị thương** đối thủ trong trận đấu.

The glass shattered, injuring several people nearby.

Cái ly vỡ, **làm bị thương** một số người ở gần đó.

He was so angry, he ended up injuring their friendship with harsh words.

Anh ấy tức giận đến mức đã **làm tổn thương** tình bạn của họ bằng những lời nặng nề.

She tripped over the rug, injuring her pride more than her ankle.

Cô ấy vấp phải tấm thảm, **làm tổn thương** lòng tự trọng của mình nhiều hơn là mắt cá chân.