"initiatives" in Vietnamese
Definition
Các kế hoạch hoặc hành động được bắt đầu để giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình, thường áp dụng trong kinh doanh, chính phủ hoặc cộng đồng. Cũng có thể chỉ những cách làm mới nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, mang tính chính thức ('các sáng kiến của chính phủ', 'sáng kiến mới'). Chủ yếu chỉ các chương trình tổ chức, không phải nỗ lực cá nhân.
Examples
The city launched several initiatives to improve public transport.
Thành phố đã triển khai nhiều **sáng kiến** để cải thiện giao thông công cộng.
Our school supports green initiatives like recycling programs.
Trường chúng tôi ủng hộ các **sáng kiến** xanh như chương trình tái chế.
The company’s initiatives helped save energy.
Các **sáng kiến** của công ty đã giúp tiết kiệm năng lượng.
Several new initiatives are in the works to address climate change.
Nhiều **sáng kiến** mới đang được xây dựng để ứng phó biến đổi khí hậu.
Her team always brings creative initiatives to the table.
Nhóm của cô ấy luôn đưa ra những **sáng kiến** sáng tạo.
Some initiatives succeed quickly, but others take years to show results.
Một số **sáng kiến** thành công nhanh chóng, nhưng những cái khác mất nhiều năm mới có kết quả.