아무 단어나 입력하세요!

"inhospitable" in Vietnamese

không thân thiệnkhắc nghiệt (địa hình)

Definition

Chỉ một nơi hoặc môi trường khó sống hoặc không thoải mái; cũng dùng cho người không thân thiện nhưng ít phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho 'điều kiện', 'môi trường', 'khí hậu'. Mô tả người thì khá trang trọng và ít dùng.

Examples

The desert is very inhospitable to most plants.

Sa mạc rất **khắc nghiệt** đối với hầu hết các loài cây.

Antarctica is an inhospitable continent for people to live on.

Nam Cực là một châu lục **khắc nghiệt** để con người sinh sống.

The hotel was old and inhospitable.

Khách sạn cũ và rất **không thân thiện**.

Those mountains are beautiful but pretty inhospitable in winter.

Những ngọn núi đó rất đẹp nhưng mùa đông lại **khắc nghiệt**.

Space is an incredibly inhospitable place for humans.

Không gian là nơi **khắc nghiệt** ngoài sức tưởng tượng cho con người.

I found the staff there frankly inhospitable—they hardly greeted me.

Tôi thấy nhân viên ở đó thật sự **không thân thiện**—họ hầu như không chào tôi.