아무 단어나 입력하세요!

"inhibited" in Vietnamese

bị ức chếbị gò bó

Definition

Người cảm thấy quá e dè, tự ti hoặc bị giới hạn nên không thể nói hoặc hành động tự nhiên. Cũng có thể chỉ việc gì đó bị ngăn lại hoặc hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc ngại ngùng, tự ti trong giao tiếp ('feel inhibited', 'socially inhibited'). Ngoài ra cũng chỉ điều bị ngăn cản (như phản ứng bị ức chế bởi lạnh).

Examples

She felt inhibited at the party and didn’t talk much.

Cô ấy cảm thấy **bị ức chế** ở bữa tiệc nên không nói chuyện nhiều.

Some children can be inhibited in new environments.

Một số trẻ có thể **bị gò bó** khi ở môi trường mới.

His fear of making mistakes made him inhibited during the meeting.

Nỗi sợ mắc lỗi khiến anh ấy **bị ức chế** trong cuộc họp.

I used to be really inhibited about singing in public, but now I love karaoke.

Trước đây tôi từng rất **ngại ngùng** khi hát trước đám đông, bây giờ thì tôi thích karaoke.

The medicine inhibited his appetite, so he ate less.

Thuốc đã **ức chế** cảm giác thèm ăn của anh ấy nên anh ấy ăn ít đi.

Don’t feel inhibited—just be yourself and have fun!

Đừng **ngại ngùng**—hãy là chính mình và tận hưởng đi!