아무 단어나 입력하세요!

"inhere" in Indonesian

gắn liềnvốn có

Definition

Tồn tại như một phần thiết yếu hoặc vốn có của một điều gì đó; một tính chất gắn liền với bản chất của sự vật.

Usage Notes (Indonesian)

'Inhere' rất trang trọng, chủ yếu dùng trong học thuật, pháp lý hoặc triết học. Thường đi với 'in', ví dụ 'inhere in'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Certain rights inhere in all people from birth.

Một số quyền nhất định **gắn liền** với tất cả mọi người từ khi sinh ra.

The beauty of art often inheres in its simplicity.

Vẻ đẹp của nghệ thuật thường **gắn liền** với sự giản dị của nó.

Responsibility inhere in every leadership role.

Trách nhiệm **gắn liền** với mọi vai trò lãnh đạo.

The risks of investment inhere in the nature of business itself.

Rủi ro đầu tư **gắn liền** với bản chất của kinh doanh.

A sense of community can inhere in traditions passed down for generations.

Cảm giác cộng đồng có thể **gắn liền** với truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ.

Injustice can sometimes inhere in laws that seem fair on the surface.

Sự bất công đôi khi có thể **gắn liền** trong những luật tưởng là công bằng.