아무 단어나 입력하세요!

"ingratiate with" in Vietnamese

lấy lòngnịnh bợ

Definition

Cố gắng làm cho ai đó thích mình hoặc có cảm tình, thường bằng cách nịnh hót hoặc làm vừa lòng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng và hơi tiêu cực; thường dùng khi ai đó cố gắng lấy lòng người có quyền lực để đạt mục đích. Thường đi với 'ingratiate oneself with' và hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He tried to ingratiate with his new boss by always agreeing with her.

Anh ấy đã cố **lấy lòng** sếp mới bằng cách luôn đồng ý với cô ấy.

Some students try to ingratiate with teachers to get better grades.

Một số học sinh cố **lấy lòng** giáo viên để đạt điểm cao hơn.

She wanted to ingratiate with her boyfriend’s family at dinner.

Cô ấy muốn **lấy lòng** gia đình bạn trai trong bữa tối.

He’s always trying to ingratiate with the manager, but it just seems fake.

Anh ta luôn cố **lấy lòng** quản lý, nhưng trông rất giả tạo.

Don’t ingratiate with people just to get what you want—it rarely works.

Đừng **lấy lòng** người khác chỉ để đạt mục đích của mình—thường chẳng hiệu quả đâu.

She spent the whole night trying to ingratiate with the guests.

Cô ấy dành cả buổi tối để **lấy lòng** các vị khách.