"inflict on" in Vietnamese
Definition
Khi gây ra điều không mong muốn, như đau đớn hay thiệt hại, lên người khác hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực và nghiêm trọng, hay đi với các từ như 'pain', 'damage', 'harm'. Hay dùng ở dạng bị động: 'nỗi đau được gây ra cho...'. Không dùng cho ý nghĩa tích cực.
Examples
The storm inflicted on the village left many houses damaged.
Cơn bão **gây ra cho** làng đã làm nhiều ngôi nhà bị hư hại.
The teacher never inflicts on the students any unnecessary punishment.
Giáo viên không bao giờ **áp đặt lên** học sinh hình phạt không cần thiết.
War often inflicts on civilians great suffering.
Chiến tranh thường **gây ra** đau khổ lớn cho dân thường.
Why would anyone inflict on others so much pain just for revenge?
Tại sao ai lại **gây ra** nhiều đau đớn cho người khác chỉ vì trả thù?
She regretted the harsh words she had inflicted on her friend during their argument.
Cô ấy hối hận vì những lời cay nghiệt đã **gây ra cho** bạn mình lúc tranh cãi.
New laws try to protect animals from cruelty that people might inflict on them.
Luật mới cố bảo vệ động vật khỏi sự tàn ác mà con người có thể **gây ra cho** chúng.