아무 단어나 입력하세요!

"inflections" in Vietnamese

phụ tố biến hìnhbiến tố

Definition

Sự thay đổi hình thức của từ, thường là thêm hậu tố để biểu thị thì, số lượng hay cách của từ. Rất quan trọng trong ngữ pháp và học ngoại ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về sự biến đổi của động từ hoặc danh từ trong ngữ pháp. Không giống với việc tạo từ mới (derivation), 'inflections' chỉ là biến thể của từ gốc.

Examples

There are many inflections in Spanish verbs.

Có rất nhiều **biến tố** trong động từ tiếng Tây Ban Nha.

English nouns have simple inflections to show plural forms.

Danh từ tiếng Anh có **biến tố** đơn giản để thể hiện số nhiều.

Children learn inflections naturally when speaking.

Trẻ em học **biến tố** một cách tự nhiên khi nói chuyện.

Understanding inflections makes it easier to master a new language.

Hiểu được **biến tố** giúp bạn học một ngôn ngữ mới dễ dàng hơn.

Some languages have dozens of inflections for each verb.

Một số ngôn ngữ có hàng chục **biến tố** cho mỗi động từ.

If you ignore inflections, your sentences might sound strange.

Nếu bạn bỏ qua **biến tố**, câu nói của bạn có thể nghe rất lạ.