"infighting" in Vietnamese
Definition
Những mâu thuẫn, tranh chấp xảy ra giữa các thành viên trong cùng một nhóm, tổ chức hoặc đội, thường liên quan đến sự cạnh tranh hoặc xung đột quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, công ty hoặc tổ chức, không dùng cho cãi cọ cá nhân. Có thể kết hợp với từ 'liên tục', 'chính trị' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Examples
There is a lot of infighting in the company.
Công ty này có rất nhiều **đấu đá nội bộ**.
The team lost because of constant infighting.
Đội đã thua vì **đấu đá nội bộ** liên tục.
Political parties often have problems with infighting.
Các đảng chính trị thường gặp vấn đề với **đấu đá nội bộ**.
All the infighting is making it hard to get anything done around here.
Tất cả **đấu đá nội bộ** này khiến mọi việc ở đây khó mà tiến triển.
Months of infighting weakened the organization’s reputation.
Nhiều tháng **đấu đá nội bộ** đã làm suy yếu uy tín của tổ chức.
She left the club because she couldn’t stand all the infighting.
Cô ấy đã rời câu lạc bộ vì không chịu nổi **đấu đá nội bộ**.