"inequality" in Vietnamese
Definition
Trạng thái mà người hoặc vật không được đối xử hoặc đánh giá công bằng; thường nói về sự chênh lệch không công bằng về giàu nghèo, cơ hội hay quyền lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'bất bình đẳng' thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc các vấn đề xã hội như 'bất bình đẳng thu nhập', 'bất bình đẳng giới'. Không nên nhầm với 'bất công', vì 'bất bình đẳng' tập trung vào sự khác biệt, không nhất thiết là không công bằng.
Examples
There is a lot of inequality between rich and poor in many countries.
Ở nhiều quốc gia có rất nhiều **bất bình đẳng** giữa người giàu và người nghèo.
Gender inequality is still a problem today.
**Bất bình đẳng** giới vẫn còn là một vấn đề hiện nay.
Education can help reduce inequality.
Giáo dục có thể giúp giảm **bất bình đẳng**.
Social inequality often leads to tension and conflict.
**Bất bình đẳng** xã hội thường dẫn đến căng thẳng và xung đột.
He spoke out against racial inequality in the workplace.
Anh ấy đã lên tiếng phản đối **bất bình đẳng** chủng tộc ở nơi làm việc.
Many activists are fighting to close the inequality gap.
Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh để thu hẹp khoảng cách **bất bình đẳng**.