아무 단어나 입력하세요!

"ineligible" in Vietnamese

không đủ điều kiệnkhông được phép

Definition

Không được phép làm gì đó do không đáp ứng các quy định hoặc điều kiện nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật. Hay đi với 'for' như 'ineligible for a prize'. Là từ trái nghĩa với 'eligible', không dùng cho năng lực mà dùng cho các điều kiện, quy định.

Examples

He is ineligible to vote because he is too young.

Anh ấy quá trẻ nên **không đủ điều kiện** để bỏ phiếu.

Students with low grades are ineligible for the scholarship.

Học sinh có điểm thấp **không đủ điều kiện** nhận học bổng.

You are ineligible to enter this contest if you work here.

Nếu bạn làm việc ở đây thì **không đủ điều kiện** tham gia cuộc thi này.

Because he forgot to submit his application, he was found ineligible for the program.

Vì quên nộp đơn nên anh ấy bị xác định là **không đủ điều kiện** tham gia chương trình.

People with a criminal record are usually ineligible for certain government jobs.

Những người có tiền án thường **không đủ điều kiện** cho một số công việc nhà nước.

I was really disappointed to learn I was ineligible because I missed the deadline.

Tôi rất thất vọng khi biết mình **không đủ điều kiện** vì đã bỏ lỡ hạn chót.