"indulgent" in Vietnamese
Definition
Người nuông chiều là người hiền lành, thường chiều theo ý muốn của người khác dù điều đó không hẳn tốt cho họ. Từ này cũng dùng cho những trải nghiệm hay món ăn mang lại cảm giác hưởng thụ hoặc xa hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả người, nhất là cha mẹ hoặc giáo viên: 'indulgent parent' nghĩa là cha mẹ nuông chiều. Cũng sử dụng cho món ăn, quà tặng mang tính hưởng thụ ('an indulgent dessert'). Không nhầm với 'lenient' (khoan dung về hình phạt); 'indulgent' thiên về chiều chuộng.
Examples
My grandmother is very indulgent with her grandchildren.
Bà tôi rất **nuông chiều** các cháu.
The teacher gave the students an indulgent smile.
Cô giáo đã mỉm cười **dễ dãi** với học sinh.
His parents were too indulgent, so he never learned to be responsible.
Cha mẹ anh ấy quá **nuông chiều**, nên anh ấy không học được cách chịu trách nhiệm.
That chocolate cake was absolutely indulgent—I couldn't resist a second slice.
Cái bánh socola đó thật sự quá **hào phóng**—tôi không thể cưỡng lại miếng thứ hai.
He's an indulgent boss, so people at work rarely get in trouble.
Ông ấy là một sếp **dễ dãi**, nên mọi người hiếm khi bị phạt ở nơi làm việc.
Sometimes you just need an indulgent day to relax and forget about responsibilities.
Đôi khi bạn chỉ cần một ngày **hưởng thụ** để thư giãn và quên đi trách nhiệm.