"indulgences" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc thói quen cho phép bản thân hoặc người khác tận hưởng điều gì đó thú vị. Trước đây cũng dùng cho ân xá mà Giáo hội Công giáo bán để giảm tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về sở thích nhỏ hoặc thú vui (như đồ ngọt), trong lịch sử là ân xá tôn giáo. Không nên nhầm với động từ 'indulge'. Số nhiều thường dùng cho thói quen cá nhân.
Examples
My favorite indulgences are ice cream and movies.
Những **sự nuông chiều** tôi thích nhất là kem và xem phim.
Too many indulgences can be unhealthy for you.
Quá nhiều **sự nuông chiều** có thể không tốt cho sức khỏe.
She avoids indulgences during her diet.
Cô ấy tránh những **sự nuông chiều** khi ăn kiêng.
One of his guilty indulgences is watching reality TV late at night.
Một trong những **sự nuông chiều** có lỗi của anh ấy là xem TV thực tế khuya.
During the Middle Ages, the Catholic Church sold indulgences to reduce time in purgatory.
Trong thời Trung Cổ, Giáo hội Công giáo đã bán **ân xá** để giảm thời gian ở luyện ngục.
People often joke about their morning coffee and pastries as their daily indulgences.
Mọi người thường đùa rằng cà phê sáng và bánh ngọt là **sự nuông chiều** hàng ngày của họ.