아무 단어나 입력하세요!

"indulge" in Vietnamese

chiều chuộngtự thưởngnuông chiều

Definition

Cho phép bản thân hoặc người khác làm hay có điều gì đó thú vị, nhất là khi hơi quá mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các thú vui như ăn uống, mua sắm hoặc thói quen. Có trong cụm như 'indulge in chocolate', 'indulge yourself'. Mang ý mất kiểm soát một chút và không sử dụng cho những thứ thiết yếu.

Examples

I like to indulge in some chocolate after dinner.

Tôi thích **tự thưởng** cho mình ít socola sau bữa tối.

Parents shouldn't always indulge their children.

Cha mẹ không nên luôn **chiều chuộng** con cái.

She loves to indulge herself at the spa on weekends.

Cô ấy thích **tự thưởng** cho mình ở spa vào cuối tuần.

Go ahead, indulge a little—it's your birthday!

Cứ **tự thưởng** một chút đi—hôm nay là sinh nhật bạn mà!

He tends to indulge in online shopping late at night.

Anh ấy thường **chiều chuộng bản thân** với việc mua sắm trực tuyến vào khuya.

Sometimes you just need to indulge your cravings.

Đôi khi bạn chỉ cần **nuông chiều** bản thân với những cơn thèm.