아무 단어나 입력하세요!

"indentured" in Vietnamese

bị ràng buộc theo hợp đồng

Definition

Chỉ người bị ràng buộc bởi hợp đồng để làm việc cho ai đó trong một thời gian nhất định, thường là để trả nợ hoặc đổi lấy việc đi nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Indentured' thường dùng cho ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là cụm 'indentured servant'. Ý chỉ lao động hợp đồng bắt buộc; không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The indentured worker had to serve for seven years.

Người lao động **bị ràng buộc theo hợp đồng** phải làm việc trong bảy năm.

Many immigrants became indentured to pay for their journey.

Nhiều người nhập cư trở thành **bị ràng buộc theo hợp đồng** để trả tiền cho chuyến đi của mình.

He was an indentured servant on a farm.

Anh ấy là một người **bị ràng buộc theo hợp đồng** làm việc ở trang trại.

Back then, thousands lived as indentured servants hoping for freedom one day.

Thời đó, hàng ngàn người sống như những người **bị ràng buộc theo hợp đồng** với hy vọng được tự do một ngày nào đó.

My ancestors were indentured laborers brought to work on plantations.

Tổ tiên tôi là những người **bị ràng buộc theo hợp đồng** được đưa đến làm việc ở đồn điền.

Some people confuse 'slavery' and 'indentured,' but they're not exactly the same.

Một số người nhầm lẫn giữa 'slavery' và '**bị ràng buộc theo hợp đồng**', nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.