아무 단어나 입력하세요!

"indefinable" in Vietnamese

khó định nghĩakhông thể diễn tả

Definition

Một điều gì đó không thể mô tả hay giải thích rõ ràng bằng lời. Dễ cảm nhận nhưng khó nói rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, văn học hoặc khi mô tả cảm xúc khó giải thích như 'an indefinable sadness'. Hiếm dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

She felt an indefinable fear when walking alone at night.

Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ **khó định nghĩa** khi đi bộ một mình vào ban đêm.

There was an indefinable sadness in his eyes.

Có một nỗi buồn **khó định nghĩa** trong ánh mắt anh ấy.

The painting has an indefinable beauty.

Bức tranh ấy có một vẻ đẹp **khó định nghĩa**.

There's something indefinable about this place that makes me want to stay.

Nơi này có một điều gì đó **khó định nghĩa** khiến tôi muốn ở lại.

His art has an indefinable charm you can't quite explain.

Nghệ thuật của anh ấy có một sức hút **khó định nghĩa** mà không thể lý giải được.

Sometimes, I get an indefinable feeling before something big happens.

Đôi khi tôi có một cảm giác **khó định nghĩa** trước khi có điều gì đó lớn xảy ra.