아무 단어나 입력하세요!

"incurred" in Vietnamese

gánh chịuphát sinh (chi phí, tổn thất)

Definition

Do hành động của mình mà phải chịu chi phí, tổn thất hoặc khoản nợ nào đó, thường là điều không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý để chỉ các chi phí, tổn thất phát sinh như 'incurred expenses', 'incurred losses'. Không dùng cho kết quả tích cực. Không nhầm với 'occurred'.

Examples

He incurred a lot of debt while studying abroad.

Anh ấy đã **gánh chịu** nhiều khoản nợ khi du học.

Any damage incurred during shipping will be covered by insurance.

Mọi thiệt hại **phát sinh** trong quá trình vận chuyển sẽ được bảo hiểm chi trả.

The company incurred extra expenses because of the delay.

Công ty đã **phát sinh** chi phí thêm do sự chậm trễ.

We incurred some unexpected fees last month.

Tháng trước chúng tôi đã **phát sinh** một số khoản phí bất ngờ.

If you return the book late, you’ll have incurred a fine.

Nếu bạn trả sách muộn, bạn sẽ phải **gánh chịu** một khoản phạt.

All expenses incurred on business trips must be reported.

Mọi chi phí **phát sinh** trong chuyến công tác đều phải được báo cáo.