"incur" in Vietnamese
Definition
Do hành động của bản thân mà phải chịu hoặc gánh một điều gì đó không tốt như chi phí, mất mát hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Incur' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng với nghĩa tiêu cực như 'incur debt', 'incur cost'. Không dùng cho nghĩa tích cực.
Examples
If you drive too fast, you may incur a fine.
Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn có thể **chịu** phạt.
The company will incur extra costs this year.
Công ty sẽ **chịu** thêm chi phí trong năm nay.
You may incur problems if you ignore the instructions.
Nếu bạn bỏ qua hướng dẫn, bạn có thể **gặp phải** vấn đề.
They tried to avoid incurring any unnecessary risk on the project.
Họ đã cố tránh **gánh chịu** các rủi ro không cần thiết trong dự án.
Nobody wants to incur the blame for something that wasn't their fault.
Không ai muốn **gánh** trách nhiệm cho điều không phải lỗi của họ.
We incurred a lot of expenses during our trip to New York.
Chúng tôi đã **chịu** rất nhiều chi phí trong chuyến đi New York.