아무 단어나 입력하세요!

"increase by leaps and bounds" in Vietnamese

tăng vọttăng lên nhanh chóng

Definition

Diễn tả việc tăng lên hoặc phát triển rất nhanh và nhiều. Thường được dùng cho sự thay đổi tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để mô tả sự tiến bộ, phát triển nhanh và tích cực như doanh nghiệp, học tập. Không dùng cho thay đổi tiêu cực hoặc nhỏ.

Examples

Her English skills increased by leaps and bounds after she moved to London.

Sau khi chuyển đến London, kỹ năng tiếng Anh của cô ấy **tăng vọt**.

The company's profits have increased by leaps and bounds this year.

Lợi nhuận của công ty **tăng vọt** trong năm nay.

Our knowledge of space is increasing by leaps and bounds thanks to new technology.

Nhờ công nghệ mới, kiến thức về vũ trụ của chúng ta **đang tăng vọt**.

Wow, your cooking skills have increased by leaps and bounds since last year!

Wow, kỹ năng nấu ăn của bạn **tăng vọt** so với năm ngoái đấy!

After switching to online marketing, their sales increased by leaps and bounds overnight.

Sau khi chuyển sang marketing online, doanh số của họ **tăng vọt** chỉ sau một đêm.

Interest in electric cars is increasing by leaps and bounds these days.

Những ngày này, sự quan tâm đến xe điện **đang tăng vọt**.