아무 단어나 입력하세요!

"in your head" in Vietnamese

trong đầu bạntrong suy nghĩ của bạn

Definition

Diễn tả điều gì chỉ tồn tại trong suy nghĩ, trí tưởng tượng mà không có thực. Thường nói về lo lắng, sợ hãi hoặc ý tưởng chỉ có trong đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật trong giao tiếp. Dùng để an ủi ai đó rằng lo lắng hoặc sợ hãi của họ không phải là sự thật. Thường gặp ở dạng 'chỉ là trong đầu bạn thôi'.

Examples

It's just in your head, don't worry.

Đó chỉ là **trong đầu bạn** thôi, đừng lo.

Sometimes fears are only in your head.

Đôi khi những nỗi sợ chỉ tồn tại **trong đầu bạn**.

Try to calm the thoughts in your head.

Hãy cố gắng làm dịu những suy nghĩ **trong đầu bạn**.

That problem is all in your head, I promise.

Vấn đề đó hoàn toàn chỉ **trong đầu bạn** thôi, thật đấy.

You keep replaying the conversation in your head, don't you?

Bạn cứ tua lại cuộc trò chuyện đó **trong đầu bạn**, đúng không?

If the noise bothers you, it might just be in your head.

Nếu tiếng ồn làm bạn khó chịu, có thể chỉ là **trong đầu bạn** thôi.