"in your care" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc vật gì đó dưới sự chăm sóc của bạn, bạn chịu trách nhiệm quan tâm và chăm lo cho họ hoặc nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ chỉ dùng khi bạn chịu trách nhiệm chăm sóc, thường nói về người hoặc vật cần quan tâm. Thể hiện sự tin tưởng, ví dụ: 'được giao cho bạn chăm sóc'.
Examples
I will leave my dog in your care while I'm on vacation.
Tôi sẽ gửi chó của tôi **dưới sự chăm sóc của bạn** khi tôi đi nghỉ.
The children are in your care today.
Hôm nay bọn trẻ đều **dưới sự chăm sóc của bạn**.
All the plants are in your care while I'm away.
Tất cả các cây sẽ **dưới sự chăm sóc của bạn** khi tôi không có ở đây.
She felt safe knowing her grandmother was in your care.
Cô ấy cảm thấy yên tâm vì bà của mình **dưới sự chăm sóc của bạn**.
If anything happens to the car in your care, please let me know immediately.
Nếu có chuyện gì xảy ra với xe **dưới sự chăm sóc của bạn**, hãy báo cho tôi ngay nhé.
The puppy was so little when he first came in your care.
Chú cún còn rất nhỏ khi lần đầu tiên **dưới sự chăm sóc của bạn**.