아무 단어나 입력하세요!

"in your book" in Vietnamese

theo bạntheo quan điểm của bạn

Definition

Dùng khi muốn nói đến ý kiến hoặc quan điểm cá nhân của ai đó; nghĩa là 'theo bạn' hay 'dưới góc nhìn của bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc tranh luận. Không dùng nghĩa đen về sách; chỉ quan điểm cá nhân. Thường giúp làm rõ hoặc lịch sự hỏi lại ý kiến.

Examples

In your book, is honesty the most important value?

**Theo quan điểm của bạn**, trung thực là giá trị quan trọng nhất phải không?

That's wrong in your book, but I think it's okay.

Điều đó sai **theo bạn**, nhưng tôi thì thấy ổn.

What does success mean in your book?

**Theo bạn**, thành công có nghĩa là gì?

It might be wrong in your book, but that doesn't make it illegal.

Có thể **theo bạn** điều đó là sai, nhưng không phải là bất hợp pháp.

She always does what's right in her book, even if others disagree.

Cô ấy luôn làm điều đúng **theo quan điểm của mình**, dù người khác không đồng ý.

In your book, rules matter more than results, right?

**Theo bạn**, quy tắc quan trọng hơn kết quả, đúng không?