아무 단어나 입력하세요!

"in your bones" in Vietnamese

trong xương tủytận sâu bên trong

Definition

Diễn tả cảm giác chắc chắn hoặc nhận biết sâu sắc từ trực giác, dù không có lý do cụ thể nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi bạn có cảm nhận sâu sắc theo linh cảm. Không dùng để chỉ sự chắc chắn nhờ lý lẽ rõ ràng.

Examples

I just know in your bones that she will be okay.

Tôi chỉ **trong xương tủy** biết rằng cô ấy sẽ ổn thôi.

You can feel the cold in your bones during winter here.

Vào mùa đông ở đây, bạn có thể cảm nhận cái lạnh **tận sâu bên trong**.

Sometimes you just know the truth in your bones.

Đôi khi bạn chỉ **trong xương tủy** biết được sự thật.

He doesn't show it, but in your bones you know he's upset.

Anh ấy không thể hiện ra, nhưng bạn **trong xương tủy** biết anh ấy đang buồn.

When I heard the news, I felt fear in your bones.

Khi nghe tin, tôi cảm thấy sợ **trong xương tủy**.

Call it a hunch, but you just trust it in your bones.

Hãy gọi nó là linh cảm, nhưng bạn cứ tin tưởng **trong xương tủy**.