아무 단어나 입력하세요!

"in touch" in Vietnamese

giữ liên lạc

Definition

Giữ liên lạc hoặc cập nhật thông tin với ai đó; thường nói đến việc duy trì mối quan hệ hoặc thường xuyên trao đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'keep in touch' (giữ liên lạc), 'stay in touch' (duy trì liên lạc), 'get in touch' (liên hệ với ai); Không dùng cho tiếp xúc vật lý, chỉ về liên hệ hoặc quan hệ.

Examples

Let's stay in touch after the conference.

Sau hội nghị, chúng ta hãy **giữ liên lạc** nhé.

You can get in touch with me by email.

Bạn có thể **liên hệ** với tôi qua email.

I want to keep in touch with my old friends.

Tôi muốn **giữ liên lạc** với các bạn cũ.

It's been a while, but we still keep in touch.

Đã lâu rồi, nhưng chúng tôi vẫn **giữ liên lạc**.

I'll be in touch if I hear any news.

Nếu tôi nghe được tin gì, tôi sẽ **liên lạc** với bạn.

She’s not really in touch with her family these days.

Dạo này cô ấy không còn **giữ liên lạc** với gia đình mình nữa.