아무 단어나 입력하세요!

"in the wind" in Vietnamese

đang râm ranđang lan truyền

Definition

Cụm này dùng khi có tin đồn, kế hoạch hoặc thay đổi đang được nhiều người bàn tán nhưng chưa có gì chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở văn nói hoặc trong câu chuyện thân mật về tin đồn, thay đổi sắp xảy ra. Không dùng theo nghĩa gió thực sự.

Examples

There is a new teacher in the wind.

Có tin đồn về một giáo viên mới **đang râm ran**.

Big changes are in the wind at our company.

Những thay đổi lớn tại công ty chúng ta **đang lan truyền**.

A rumor about a new project is in the wind.

Tin đồn về dự án mới **đang râm ran**.

You can feel that something exciting is in the wind.

Bạn có thể cảm thấy điều gì đó thú vị **đang lan truyền**.

Don’t pay attention to every story you hear in the wind.

Đừng chú ý đến mọi câu chuyện bạn nghe **đang râm ran**.

It’s clear from the mood in the office that layoffs are in the wind.

Không khí ở văn phòng cho thấy việc sa thải đang **đang lan truyền**.