"in the meantime" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc khi đang chờ đợi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói lẫn viết. Có thể sử dụng linh hoạt trong câu, không như 'meanwhile' thường đứng đầu câu.
Examples
You can start your homework in the meantime.
Bạn có thể bắt đầu làm bài tập về nhà **trong lúc đó**.
Dinner will be ready soon. In the meantime, set the table.
Bữa tối sẽ sớm xong. **Trong lúc đó**, dọn bàn đi nhé.
My train is late, so in the meantime I’m reading a book.
Tàu của tôi bị trễ, nên **trong lúc đó** tôi đọc sách.
He's fixing his car, but in the meantime we're just hanging out.
Anh ấy đang sửa xe, còn **trong lúc đó** chúng tôi chỉ trò chuyện.
They won’t arrive for another hour. What should we do in the meantime?
Họ sẽ chưa đến trong một giờ nữa. **Trong lúc đó** chúng ta nên làm gì?
The new phone is out of stock, but in the meantime you can use this one.
Điện thoại mới hết hàng, nhưng **trong lúc đó** bạn có thể dùng cái này.