아무 단어나 입력하세요!

"in the groove" in Vietnamese

vào phong độvào guồng

Definition

Khi ai đó làm việc rất tốt, tập trung và mọi thứ diễn ra suôn sẻ, dễ dàng. Thường dùng cho ca sĩ, vận động viên hoặc nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính tích cực, chỉ trạng thái tạm thời. Thường dùng với người hoặc nhóm; không dùng cho vật hay địa điểm. 'get into the groove' nghĩa là bắt đầu vào phong độ.

Examples

She's really in the groove at work this week.

Cô ấy thực sự **vào phong độ** ở nơi làm việc tuần này.

The band was in the groove last night.

Ban nhạc tối qua **vào guồng** thật sự.

Once he started painting, he got in the groove.

Khi bắt đầu vẽ, anh ấy đã **vào phong độ**.

After a slow start, the team finally got in the groove and scored three goals.

Sau khởi đầu chậm, đội cuối cùng **vào guồng** và ghi ba bàn thắng.

You can tell when she's in the groove—her ideas just flow.

Bạn có thể nhận ra khi cô ấy **vào phong độ**—ý tưởng cứ tuôn ra liên tục.

Let’s put on some music and get in the groove while we cook.

Hãy bật nhạc lên và cùng **vào guồng** lúc nấu ăn nhé.