아무 단어나 입력하세요!

"in the doldrums" in Vietnamese

chán nảntrì trệ

Definition

Cảm thấy buồn bã, thiếu năng lượng hoặc một giai đoạn không có hoạt động, trì trệ (cá nhân hay kinh doanh).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả cảm xúc cá nhân lẫn tình trạng doanh nghiệp, kinh tế. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật.

Examples

After losing his job, he was in the doldrums for weeks.

Sau khi mất việc, anh ấy đã **chán nản** suốt nhiều tuần.

The company has been in the doldrums since last year.

Công ty đã **trì trệ** từ năm ngoái.

Whenever I feel in the doldrums, I go out for a walk.

Mỗi khi tôi thấy **chán nản**, tôi lại đi dạo.

You seem in the doldrums lately. Anything on your mind?

Gần đây bạn có vẻ **chán nản**. Có chuyện gì không?

The housing market is still in the doldrums, but experts expect improvement soon.

Thị trường nhà đất vẫn đang **trì trệ**, nhưng các chuyên gia dự đoán sẽ sớm cải thiện.

After a long winter in the doldrums, she finally started to feel energetic again.

Sau một mùa đông dài **chán nản**, cô ấy cuối cùng đã cảm thấy tràn đầy năng lượng trở lại.