"in the dock" in Vietnamese
Definition
Nơi người bị cáo ngồi trong phiên tòa. Cũng dùng để nói ai đó đang bị chỉ trích hoặc đổ lỗi trước công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc khi ai đó bị phán xét, chỉ trích công khai. Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh.
Examples
The suspect sat in the dock during the trial.
Bị cáo ngồi **trên ghế bị cáo** trong suốt phiên tòa.
He found himself in the dock after the accident.
Sau tai nạn, anh ta thấy mình **trên ghế bị cáo**.
The teacher was in the dock for not stopping the bullying.
Giáo viên bị **trên ghế bị cáo** vì không ngăn chặn việc bắt nạt.
Once again, the company is in the dock over environmental violations.
Một lần nữa, công ty lại **trên ghế bị cáo** vì vi phạm môi trường.
After the scandal, several politicians ended up in the dock.
Sau vụ bê bối, nhiều chính trị gia đã **trên ghế bị cáo**.
She felt like she was in the dock, even though she did nothing wrong.
Cô ấy cảm thấy như mình đang **trên ghế bị cáo**, dù không làm gì sai.