아무 단어나 입력하세요!

"in the dark" in Vietnamese

trong bóng tốikhông biết gì

Definition

Dùng khi ở nơi không có ánh sáng hoặc không biết gì về một vấn đề nào đó. Thường dùng để nói ai đó thiếu thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ 'keep', 'leave', hoặc 'feel', 'be' khi nói về thiếu thông tin. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The kids were scared because they were in the dark.

Lũ trẻ đã sợ hãi vì ở **trong bóng tối**.

I'm still in the dark about the homework.

Tôi vẫn **không biết gì** về bài tập về nhà.

They left us in the dark about the meeting time.

Họ đã để chúng tôi **không biết gì** về thời gian họp.

Honestly, I feel in the dark about what's happening at work lately.

Thật lòng, tôi cảm thấy **không biết gì** về những gì đang xảy ra ở công ty thời gian gần đây.

We were kept in the dark until the last minute about the surprise party.

Chúng tôi đã bị **giữ trong bóng tối** đến phút cuối cùng về bữa tiệc bất ngờ.

If you don't tell me the details, I'm just in the dark here.

Nếu bạn không nói chi tiết, tôi **không biết gì** ở đây.