아무 단어나 입력하세요!

"in the can" in Vietnamese

đã hoàn thànhđã xong

Definition

Cụm từ này dùng để nói một bộ phim, dự án hay bất cứ điều gì đã hoàn thành hoặc đã được ghi lại, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành điện ảnh hoặc truyền thông khi nói một sản phẩm đã xong. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Đôi khi còn có nghĩa khác trong tiếng lóng.

Examples

The movie is finally in the can.

Bộ phim cuối cùng cũng đã **hoàn thành**.

Our group project is in the can now.

Dự án nhóm của chúng ta giờ đã **hoàn thành** rồi.

After months of work, the album is in the can.

Sau nhiều tháng làm việc, album đã **hoàn thành**.

Let's celebrate—the documentary is finally in the can!

Ăn mừng thôi—cuối cùng phim tài liệu cũng **hoàn thành** rồi!

Don't worry, your interview is already in the can.

Đừng lo, bài phỏng vấn của bạn đã **hoàn thành** rồi.

Once the scenes are in the can, the team starts editing.

Khi các cảnh đã **hoàn thành**, nhóm sẽ bắt đầu chỉnh sửa.