아무 단어나 입력하세요!

"in the boonies" in Vietnamese

vùng xa xôi hẻo lánhnơi hẻo lánh

Definition

Cách nói thân mật chỉ một nơi xa xôi, cách biệt với thành phố, thị trấn hay bất kỳ trung tâm nào – thường ở vùng nông thôn hẻo lánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và thường dùng trong tiếng Anh Mỹ nói. Gần nghĩa với 'in the sticks', 'out in the middle of nowhere'. Không dùng cho vùng hoàn toàn hoang dã, mà chỉ các nơi hẻo lánh vẫn có người ở.

Examples

My grandparents live in the boonies.

Ông bà tôi sống **ở vùng xa xôi hẻo lánh**.

The cabin is really in the boonies.

Căn nhà gỗ thực sự **nằm ở nơi hẻo lánh**.

The school bus doesn't go in the boonies.

Xe buýt đưa đón học sinh không chạy **vùng xa xôi hẻo lánh**.

We got lost driving in the boonies last night.

Đêm qua chúng tôi bị lạc đường khi lái xe **ở vùng hẻo lánh**.

Cell phone signal is terrible in the boonies.

Sóng điện thoại **ở vùng hẻo lánh** rất yếu.

His house is so far out, it’s basically in the boonies.

Nhà anh ấy xa đến mức gần như **nằm ở vùng xa xôi hẻo lánh**.