아무 단어나 입력하세요!

"in the blood" in Vietnamese

ăn vào máubẩm sinh

Definition

Một năng khiếu, tính cách hoặc phẩm chất nào đó đã có sẵn trong con người, giống như được truyền từ gia đình hoặc bẩm sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng để nói về điểm mạnh, tài năng có sẵn trong máu huyết hoặc truyền thống gia đình. Không dùng cho kỹ năng học tập sau này.

Examples

Music is in the blood in their family.

Âm nhạc đã **ăn vào máu** trong gia đình họ.

Being a teacher is in the blood for her.

Cô ấy làm giáo viên là **ăn vào máu**.

His love of soccer is in the blood.

Tình yêu bóng đá của anh ấy đã **ăn vào máu**.

"You dance so well!" "Thanks, I guess it's in the blood."

"Bạn nhảy giỏi quá!" "Cảm ơn, chắc là **ăn vào máu** rồi."

Being brave is in the blood of their people.

Người dân của họ có sự dũng cảm **ăn vào máu**.

You can't teach that kind of talent—it has to be in the blood.

Không thể dạy được tài năng kiểu đó—phải là **bẩm sinh**.