"in the ballpark" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'xấp xỉ', thì nó gần đúng hoặc gần với con số, số liệu, hay đáp án chính xác, nhưng không hoàn toàn đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng khi đoán số liệu, giá cả hoặc thông tin; kết hợp tốt với từ như 'khoảng', 'gần'. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
Examples
That guess is in the ballpark.
Phán đoán đó **xấp xỉ** đúng.
Your answer is in the ballpark.
Câu trả lời của bạn **xấp xỉ**.
The price you gave is in the ballpark.
Giá bạn đưa ra **xấp xỉ** đúng.
We don't know the exact number, but we're in the ballpark.
Chúng tôi không biết con số chính xác, nhưng chúng tôi **xấp xỉ**.
You're not exactly right, but you're in the ballpark.
Bạn không hoàn toàn đúng, nhưng bạn **gần đúng** rồi.
Can you give me a figure that's in the ballpark?
Bạn có thể cho tôi một con số **xấp xỉ** không?