"in storage" in Vietnamese
Definition
Khi một vật được giữ ở nơi an toàn, thường là tạm thời, do hiện tại không sử dụng hoặc không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật dụng không dùng hàng ngày và được cất giữ ở kho, tủ, nhà kho, v.v. Có thể dùng cả trang trọng lẫn thân mật. Không nhầm với 'storage' nghĩa là nơi chứa đồ.
Examples
All my winter clothes are in storage during summer.
Tất cả quần áo mùa đông của tôi đều được **để trong kho** vào mùa hè.
The old sofa is in storage because we don't have space for it now.
Chiếc ghế sofa cũ **để trong kho** vì hiện tại chúng tôi không có chỗ đặt.
We put the furniture in storage while we moved to a new house.
Chúng tôi đã **để trong kho** đồ nội thất khi chuyển nhà mới.
I totally forgot those boxes were still in storage from last year.
Tôi hoàn toàn quên những hộp đó vẫn còn **để trong kho** từ năm ngoái.
These bikes have been in storage for months and probably need some repairs.
Những chiếc xe đạp này đã được **để trong kho** nhiều tháng và có lẽ cần sửa chữa.
Most of our holiday decorations are in storage until December rolls around again.
Phần lớn đồ trang trí ngày lễ của chúng tôi đều **để trong kho** cho đến khi đến tháng Mười Hai.