"in shambles" in Vietnamese
Definition
Diễn tả trạng thái cực kỳ hỗn loạn, rối ren hoặc tàn phá nặng nề, cả về vật lý lẫn tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự hỗn loạn nghiêm trọng. Áp dụng cho cả không gian thực và tình trạng tinh thần.
Examples
After the storm, the whole town was in shambles.
Sau cơn bão, cả thị trấn đều **hỗn độn**.
My room was in shambles after the party.
Sau bữa tiệc, phòng của tôi **hỗn độn**.
The plan is in shambles and needs to be fixed.
Kế hoạch đang **hỗn độn**, cần chỉnh sửa lại.
Ever since the company lost funding, everything's been in shambles.
Từ khi công ty bị mất vốn, mọi thứ đều **hỗn độn**.
Honestly, my life feels in shambles right now.
Thật lòng mà nói, bây giờ cuộc sống của tôi đang **hỗn độn**.
The kitchen was in shambles, but somehow dinner turned out great.
Nhà bếp **hỗn độn**, nhưng bằng cách nào đó bữa tối vẫn rất ngon.